머플러
meopeulleo
[mʌ̹pʰɯɭɭʌ̹] giọng máy của trình duyệt
머플러 nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Nghĩa của 머플러
Danh từ
- Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ, khăn quàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 머플러
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scarf, muffler (a neckwarmer); a muffler (a device attached to a vehicle's exhaust to reduce the sound)
Câu hỏi thường gặp
머플러 nghĩa là gì?
머플러 (danh từ) nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
머플러 đọc thế nào?
머플러 đọc là meopeulleo (romaja), IPA [mʌ̹pʰɯɭɭʌ̹].