먹
먹 nghĩa là mực thỏi.
Nghĩa của 먹
Danh từ
- Mực thỏi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 먹
- 먹물 — Mực.
Câu ví dụ với 먹
- 뭐 먹고 싶어? Em muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166421
- 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inkstick; pitch-black
Câu hỏi thường gặp
먹 nghĩa là gì?
먹 (danh từ) nghĩa là mực thỏi.
먹 đọc thế nào?
먹 đọc là meok (romaja), IPA [mʌ̹k̚].