먹이
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
meogi
[mʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt
먹이 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của 먹이
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food (often of animals); feed; fodder
Câu hỏi thường gặp
먹이 nghĩa là gì?
먹이 (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
먹이 đọc thế nào?
먹이 đọc là meogi (romaja), IPA [mʌ̹ɡi].