TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

먹이다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
meogida [mʌ̹ɡida̠] giọng máy của trình duyệt

먹이다 nghĩa là cho ăn.

Nghĩa của 먹이다

Động từ

  1. Cho ăn.

Cách chia của 먹이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn먹여요meogyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở먹입니다meogimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi먹여meogyeo
Quá khứ — lịch sự먹였어요meogyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng먹였습니다meogyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-먹이겠어요meogigesseoyo
Nối "và, rồi" -고먹이고meogigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ먹이는meogineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký먹인다meoginda
Quá khứ — trần thuật먹였다meogyeotda
Câu hỏi trang trọng먹입니까meogimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자먹이자meogija
Mệnh lệnh thân mật먹여라meogyeora
Mệnh lệnh trang trọng먹입시오meogipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서먹여서meogyeoseo
"Vì…" -니까먹이니까meoginikka
"…nhưng" -지만먹이지만meogijiman
"Nếu…" -면먹이면meogimyeon
Mục đích "để…" -려고먹이려고meogiryeogo
Danh từ hoá -기먹이기meogigi
Định ngữ quá khứ먹인meogin
Định ngữ tương lai먹일meogil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make someone eat, to feed; to shock, to scare; to cause to suffer (e.g. abuse, criticism, scolding, telling off), to scold; to bribe, to pay off; to score (a goal against the opposing team); to hit, to kick, to beat; to cause to spread (e.g. oil through paper), to starch clothes; to put in a machine (e.g. raw ingredients, grass, sheaf of rice)

Câu hỏi thường gặp

먹이다 nghĩa là gì?

먹이다 (động từ) nghĩa là cho ăn.

먹이다 đọc thế nào?

먹이다 đọc là meogida (romaja), IPA [mʌ̹ɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.