먼지
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
meonji
[mʌ̹ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
먼지 nghĩa là bụi.
Nghĩa của 먼지
Danh từ
- Bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dust
Câu hỏi thường gặp
먼지 nghĩa là gì?
먼지 (danh từ) nghĩa là bụi.
먼지 đọc thế nào?
먼지 đọc là meonji (romaja), IPA [mʌ̹ɲd͡ʑi].