먼저
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
meonjeo
[mʌ̹ɲd͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt
먼저 nghĩa là trước, trước tiên.
Nghĩa của 먼저
Phó từ
- Trước, trước tiên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first in time or sequence
Câu hỏi thường gặp
먼저 nghĩa là gì?
먼저 (phó từ) nghĩa là trước, trước tiên.
먼저 đọc thế nào?
먼저 đọc là meonjeo (romaja), IPA [mʌ̹ɲd͡ʑʌ̹].