TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

먼저

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
meonjeo [mʌ̹ɲd͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt

먼저 nghĩa là trước, trước tiên.

Nghĩa của 먼저

Phó từ

  1. Trước, trước tiên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ first in time or sequence

Câu hỏi thường gặp

먼저 nghĩa là gì?

먼저 (phó từ) nghĩa là trước, trước tiên.

먼저 đọc thế nào?

먼저 đọc là meonjeo (romaja), IPA [mʌ̹ɲd͡ʑʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.