먹히다
먹히다 nghĩa là bị ăn.
Nghĩa của 먹히다
Động từ
- Bị ăn; ăn được, ăn thua (có tác dụng). (biên soạn)
Cách chia của 먹히다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 먹혀요meokhyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 먹힙니다meokhimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 먹혀meokhyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 먹혔어요meokhyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 먹혔습니다meokhyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 먹히겠어요meokhigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 먹히고meokhigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 먹히는meokhineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 먹힌다meokhinda |
| Quá khứ — trần thuật | 먹혔다meokhyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 먹힙니까meokhimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 먹히자meokhija |
| Mệnh lệnh thân mật | 먹혀라meokhyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 먹힙시오meokhipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 먹혀서meokhyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 먹히니까meokhinikka |
| "…nhưng" -지만 | 먹히지만meokhijiman |
| "Nếu…" -면 | 먹히면meokhimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 먹히려고meokhiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 먹히기meokhigi |
| Định ngữ quá khứ | 먹힌meokhin |
| Định ngữ tương lai | 먹힐meokhil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 먹히다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be eaten; to be required
Câu hỏi thường gặp
먹히다 nghĩa là gì?
먹히다 (động từ) nghĩa là bị ăn.
먹히다 đọc thế nào?
먹히다 đọc là meokhida (romaja), IPA [mʌ̹cçida̠].