TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멀리

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
meolli [ˈmɘ(ː)ʎʎi] giọng máy của trình duyệt

멀리 nghĩa là xa, ở xa.

Nghĩa của 멀리

Phó từ

  1. Xa, ở xa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ afar, at a distance
  • Danh từ somewhere far

Câu hỏi thường gặp

멀리 nghĩa là gì?

멀리 (phó từ) nghĩa là xa, ở xa.

멀리 đọc thế nào?

멀리 đọc là meolli (romaja), IPA [ˈmɘ(ː)ʎʎi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.