멀리
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
meolli
[ˈmɘ(ː)ʎʎi] giọng máy của trình duyệt
멀리 nghĩa là xa, ở xa.
Nghĩa của 멀리
Phó từ
- Xa, ở xa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ afar, at a distance
- Danh từ somewhere far
Câu hỏi thường gặp
멀리 nghĩa là gì?
멀리 (phó từ) nghĩa là xa, ở xa.
멀리 đọc thế nào?
멀리 đọc là meolli (romaja), IPA [ˈmɘ(ː)ʎʎi].