TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멀어지다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
meoreojida [ˈmɘ(ː)ɾʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

멀어지다 nghĩa là xa dần, xa cách.

Nghĩa của 멀어지다

Động từ

  1. Xa dần, xa cách. (biên soạn)

Cách chia của 멀어지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn멀어져요meoreojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở멀어집니다meoreojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi멀어져meoreojeo
Quá khứ — lịch sự멀어졌어요meoreojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng멀어졌습니다meoreojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-멀어지겠어요meoreojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고멀어지고meoreojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ멀어지는meoreojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký멀어진다meoreojinda
Quá khứ — trần thuật멀어졌다meoreojeotda
Câu hỏi trang trọng멀어집니까meoreojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자멀어지자meoreojija
Mệnh lệnh thân mật멀어져라meoreojeora
Mệnh lệnh trang trọng멀어집시오meoreojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서멀어져서meoreojeoseo
"Vì…" -니까멀어지니까meoreojinikka
"…nhưng" -지만멀어지지만meoreojijiman
"Nếu…" -면멀어지면meoreojimyeon
Mục đích "để…" -려고멀어지려고meoreojiryeogo
Danh từ hoá -기멀어지기meoreojigi
Định ngữ quá khứ멀어진meoreojin
Định ngữ tương lai멀어질meoreojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recede, to die away; to grow apart, to drift apart

Câu hỏi thường gặp

멀어지다 nghĩa là gì?

멀어지다 (động từ) nghĩa là xa dần, xa cách.

멀어지다 đọc thế nào?

멀어지다 đọc là meoreojida (romaja), IPA [ˈmɘ(ː)ɾʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.