멀어지다
멀어지다 nghĩa là xa dần, xa cách.
Nghĩa của 멀어지다
Động từ
- Xa dần, xa cách. (biên soạn)
Cách chia của 멀어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 멀어져요meoreojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 멀어집니다meoreojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 멀어져meoreojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 멀어졌어요meoreojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 멀어졌습니다meoreojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 멀어지겠어요meoreojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 멀어지고meoreojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 멀어지는meoreojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 멀어진다meoreojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 멀어졌다meoreojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 멀어집니까meoreojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 멀어지자meoreojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 멀어져라meoreojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 멀어집시오meoreojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 멀어져서meoreojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 멀어지니까meoreojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 멀어지지만meoreojijiman |
| "Nếu…" -면 | 멀어지면meoreojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 멀어지려고meoreojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 멀어지기meoreojigi |
| Định ngữ quá khứ | 멀어진meoreojin |
| Định ngữ tương lai | 멀어질meoreojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recede, to die away; to grow apart, to drift apart
Câu hỏi thường gặp
멀어지다 nghĩa là gì?
멀어지다 (động từ) nghĩa là xa dần, xa cách.
멀어지다 đọc thế nào?
멀어지다 đọc là meoreojida (romaja), IPA [ˈmɘ(ː)ɾʌ̹d͡ʑida̠].