TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멈추다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
meomchuda [mʌ̹mt͡ɕʰuda̠] giọng máy của trình duyệt

멈추다 nghĩa là dừng lại, dừng.

Nghĩa của 멈추다

Động từ

  1. Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

Cách chia của 멈추다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn멈추어요meomchueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở멈춥니다meomchumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi멈추어meomchueo
Quá khứ — lịch sự멈추었어요meomchueosseoyo
Quá khứ — trang trọng멈추었습니다meomchueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-멈추겠어요meomchugesseoyo
Nối "và, rồi" -고멈추고meomchugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ멈추는meomchuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký멈춘다meomchunda
Quá khứ — trần thuật멈추었다meomchueotda
Câu hỏi trang trọng멈춥니까meomchumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자멈추자meomchuja
Mệnh lệnh thân mật멈추어라meomchueora
Mệnh lệnh trang trọng멈춥시오meomchupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서멈추어서meomchueoseo
"Vì…" -니까멈추니까meomchunikka
"…nhưng" -지만멈추지만meomchujiman
"Nếu…" -면멈추면meomchumyeon
Mục đích "để…" -려고멈추려고meomchuryeogo
Danh từ hoá -기멈추기meomchugi
Định ngữ quá khứ멈춘meomchun
Định ngữ tương lai멈출meomchul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 멈추다

  • 제발 멈춰. Xin hãy dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to halt.

Câu hỏi thường gặp

멈추다 nghĩa là gì?

멈추다 (động từ) nghĩa là dừng lại, dừng.

멈추다 đọc thế nào?

멈추다 đọc là meomchuda (romaja), IPA [mʌ̹mt͡ɕʰuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.