멈추다
멈추다 nghĩa là dừng lại, dừng.
Nghĩa của 멈추다
Động từ
- Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
Cách chia của 멈추다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 멈추어요meomchueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 멈춥니다meomchumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 멈추어meomchueo |
| Quá khứ — lịch sự | 멈추었어요meomchueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 멈추었습니다meomchueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 멈추겠어요meomchugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 멈추고meomchugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 멈추는meomchuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 멈춘다meomchunda |
| Quá khứ — trần thuật | 멈추었다meomchueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 멈춥니까meomchumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 멈추자meomchuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 멈추어라meomchueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 멈춥시오meomchupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 멈추어서meomchueoseo |
| "Vì…" -니까 | 멈추니까meomchunikka |
| "…nhưng" -지만 | 멈추지만meomchujiman |
| "Nếu…" -면 | 멈추면meomchumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 멈추려고meomchuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 멈추기meomchugi |
| Định ngữ quá khứ | 멈춘meomchun |
| Định ngữ tương lai | 멈출meomchul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 멈추다
- 제발 멈춰. Xin hãy dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to halt.
Câu hỏi thường gặp
멈추다 nghĩa là gì?
멈추다 (động từ) nghĩa là dừng lại, dừng.
멈추다 đọc thế nào?
멈추다 đọc là meomchuda (romaja), IPA [mʌ̹mt͡ɕʰuda̠].