TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멀티탭

meoltitaep [mʌ̹ɭtʰitʰɛp̚] giọng máy của trình duyệt

멀티탭 nghĩa là ổ cắm, ổ cắm điện.

Nghĩa của 멀티탭

Danh từ

  1. Ổ cắm, ổ cắm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power strip

Câu hỏi thường gặp

멀티탭 nghĩa là gì?

멀티탭 (danh từ) nghĩa là ổ cắm, ổ cắm điện.

멀티탭 đọc thế nào?

멀티탭 đọc là meoltitaep (romaja), IPA [mʌ̹ɭtʰitʰɛp̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.