TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멋있다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
meositda [mʌ̹ɕʰit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

멋있다 nghĩa là đẹp, đẹp trai.

Nghĩa của 멋있다

Tính từ

  1. Đẹp.
  2. Đẹp trai.

Cách chia của 멋있다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn멋있어요meosisseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở멋있습니다meositseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi멋있어meosisseo
Quá khứ — lịch sự멋있었어요meosisseosseoyo
Quá khứ — trang trọng멋있었습니다meosisseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-멋있겠어요meositgesseoyo
Nối "và, rồi" -고멋있고meositgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký멋있다meositda
Quá khứ — trần thuật멋있었다meosisseotda
Câu hỏi trang trọng멋있습니까meositseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서멋있어서meosisseoseo
"Vì…" -니까멋있으니까meosisseunikka
"…nhưng" -지만멋있지만meositjiman
"Nếu…" -면멋있으면meosisseumyeon
Danh từ hoá -기멋있기meositgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wonderful, nice, cool; good-looking, handsome, attractive; stylish; chic; fashionable

Câu hỏi thường gặp

멋있다 nghĩa là gì?

멋있다 (tính từ) nghĩa là đẹp, đẹp trai.

멋있다 đọc thế nào?

멋있다 đọc là meositda (romaja), IPA [mʌ̹ɕʰit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.