멋
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
meot
[mʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt
멋 nghĩa là vẻ đẹp, nét sành điệu.
Nghĩa của 멋
Danh từ
- Vẻ đẹp, nét sành điệu, phong cách. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 멋
- 멋있다 — Đẹp, ngầu, phong cách, tuyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste, flavor, relish, zest; dandyism, foppery
Câu hỏi thường gặp
멋 nghĩa là gì?
멋 (danh từ) nghĩa là vẻ đẹp, nét sành điệu.
멋 đọc thế nào?
멋 đọc là meot (romaja), IPA [mʌ̹t̚].