멍에
meong'e
[mʌ̹ŋe̞] giọng máy của trình duyệt
멍에 nghĩa là ách.
Nghĩa của 멍에
Danh từ
- Ách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yoke
Câu hỏi thường gặp
멍에 nghĩa là gì?
멍에 (danh từ) nghĩa là ách.
멍에 đọc thế nào?
멍에 đọc là meong'e (romaja), IPA [mʌ̹ŋe̞].