TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메시아

tên riêng
Mesia [me̞ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

메시아 nghĩa là đấng mê-si, mê-si-a.

Nghĩa của 메시아

Danh từ riêng

  1. Đấng Mê-si, mê-si-a.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 메시아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng messiah

Câu hỏi thường gặp

메시아 nghĩa là gì?

메시아 (danh từ riêng) nghĩa là đấng mê-si, mê-si-a.

메시아 đọc thế nào?

메시아 đọc là Mesia (romaja), IPA [me̞ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.