TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메신저

mesinjeo [me̞ɕʰiɲd͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt

메신저 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

Nghĩa của 메신저

Danh từ

  1. Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messenger

Câu hỏi thường gặp

메신저 nghĩa là gì?

메신저 (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

메신저 đọc thế nào?

메신저 đọc là mesinjeo (romaja), IPA [me̞ɕʰiɲd͡ʑʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.