TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메아리

meari [me̞a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

메아리 nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

Nghĩa của 메아리

Danh từ

  1. Tiếng dội, tiếng vang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 메아리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo (a reflected sound that is heard again by its initial observer)

Câu hỏi thường gặp

메아리 nghĩa là gì?

메아리 (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

메아리 đọc thế nào?

메아리 đọc là meari (romaja), IPA [me̞a̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.