TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메커니즘

mekeonijeum [me̞kʰʌ̹nid͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

메커니즘 nghĩa là máy móc, bộ máy.

Nghĩa của 메커니즘

Danh từ

  1. Máy móc, bộ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanism

Câu hỏi thường gặp

메커니즘 nghĩa là gì?

메커니즘 (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy.

메커니즘 đọc thế nào?

메커니즘 đọc là mekeonijeum (romaja), IPA [me̞kʰʌ̹nid͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.