TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메타데이터

metadeiteo [me̞tʰa̠de̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

메타데이터 nghĩa là siêu dữ liệu.

Nghĩa của 메타데이터

Danh từ

  1. Siêu dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metadata

Câu hỏi thường gặp

메타데이터 nghĩa là gì?

메타데이터 (danh từ) nghĩa là siêu dữ liệu.

메타데이터 đọc thế nào?

메타데이터 đọc là metadeiteo (romaja), IPA [me̞tʰa̠de̞itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.