TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메타버스

metabeoseu [me̞tʰa̠bʌ̹sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

메타버스 nghĩa là siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số.

Nghĩa của 메타버스

Danh từ

  1. Siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số, siêu vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metaverse

Câu hỏi thường gặp

메타버스 nghĩa là gì?

메타버스 (danh từ) nghĩa là siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số.

메타버스 đọc thế nào?

메타버스 đọc là metabeoseu (romaja), IPA [me̞tʰa̠bʌ̹sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.