TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메테인

metein [me̞tʰe̞in] giọng máy của trình duyệt

메테인 nghĩa là nhất hoàn.

Nghĩa của 메테인

Danh từ

  1. Nhất hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methane

Câu hỏi thường gặp

메테인 nghĩa là gì?

메테인 (danh từ) nghĩa là nhất hoàn.

메테인 đọc thế nào?

메테인 đọc là metein (romaja), IPA [me̞tʰe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.