TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메히꼬

tên riêng
Mehikko [me̞ʝik͈o̞] giọng máy của trình duyệt

메히꼬 nghĩa là mễ tây cơ, mê-hi-cô.

Nghĩa của 메히꼬

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Mễ Tây Cơ, mê-hi-cô, Mê-hi-cô Xi-ty, méxico.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mexico (a country in North America)

Câu hỏi thường gặp

메히꼬 nghĩa là gì?

메히꼬 (danh từ riêng) nghĩa là mễ tây cơ, mê-hi-cô.

메히꼬 đọc thế nào?

메히꼬 đọc là Mehikko (romaja), IPA [me̞ʝik͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.