TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메일

meil [me̞iɭ] giọng máy của trình duyệt

메일 nghĩa là thư điện tử.

Nghĩa của 메일

Danh từ

  1. Thư điện tử, email. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 메일

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 메일

  • 톰이 나한테 메일 보냈어. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192026
  • 톰이 나한테 메일 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mail

Câu hỏi thường gặp

메일 nghĩa là gì?

메일 (danh từ) nghĩa là thư điện tử.

메일 đọc thế nào?

메일 đọc là meil (romaja), IPA [me̞iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.