메일
메일 nghĩa là thư điện tử.
Nghĩa của 메일
Danh từ
- Thư điện tử, email. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 메일
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 메일
- 톰이 나한테 메일 보냈어. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192026
- 톰이 나한테 메일 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mail
Câu hỏi thường gặp
메일 nghĩa là gì?
메일 (danh từ) nghĩa là thư điện tử.
메일 đọc thế nào?
메일 đọc là meil (romaja), IPA [me̞iɭ].