TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멜라닌

mellanin [me̞ɭɭa̠nin] giọng máy của trình duyệt

멜라닌 nghĩa là sắc tố đen.

Nghĩa của 멜라닌

Danh từ

  1. Sắc tố đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melanin

Câu hỏi thường gặp

멜라닌 nghĩa là gì?

멜라닌 (danh từ) nghĩa là sắc tố đen.

멜라닌 đọc thế nào?

멜라닌 đọc là mellanin (romaja), IPA [me̞ɭɭa̠nin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.