TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멧돼지

metdwaeji [me̞t̚t͈wɛd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

멧돼지 nghĩa là lợn rừng, heo rừng.

Nghĩa của 멧돼지

Danh từ

  1. Lợn rừng, heo rừng, lợn lòi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 멧돼지

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wild boar (Sus scrofa)

Câu hỏi thường gặp

멧돼지 nghĩa là gì?

멧돼지 (danh từ) nghĩa là lợn rừng, heo rừng.

멧돼지 đọc thế nào?

멧돼지 đọc là metdwaeji (romaja), IPA [me̞t̚t͈wɛd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.