면
Lưu ý: âm Hán Việt “miên” — nghĩa tiếng Việt khác: 면 nghĩa là bông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
면 nghĩa là bông.
Nghĩa của 면
Danh từ
- Bông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 면
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 면
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 綿 — cotton (both the fiber and the cloth)
- Danh từ 麵 — noodles
- Danh từ 面 — side; aspect; township
- Hậu tố Post-vowel and post-liquid allomorphic form of -으면 (-eumyeon, “if, when”)
Câu hỏi thường gặp
면 nghĩa là gì?
면 (danh từ) nghĩa là bông.
면 đọc thế nào?
면 đọc là myeon (romaja), IPA [mjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 면 là gì?
면 viết bằng chữ Hán là 綿, âm Hán Việt "miên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "miên" trong tiếng Việt — 면 nghĩa là bông.