며칠
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
myeochil
[mjʌ̹t͡ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
며칠 nghĩa là mấy ngày.
Nghĩa của 며칠
Danh từ
- Mấy ngày; ngày mấy (오늘이 며칠이에요? — hôm nay ngày mấy?). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ how many days?; which day?, what date?; several days, a few days
Câu hỏi thường gặp
며칠 nghĩa là gì?
며칠 (danh từ) nghĩa là mấy ngày.
며칠 đọc thế nào?
며칠 đọc là myeochil (romaja), IPA [mjʌ̹t͡ɕʰiɭ].