TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

며칠

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
myeochil [mjʌ̹t͡ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt

며칠 nghĩa là mấy ngày.

Nghĩa của 며칠

Danh từ

  1. Mấy ngày; ngày mấy (오늘이 며칠이에요? — hôm nay ngày mấy?). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ how many days?; which day?, what date?; several days, a few days

Câu hỏi thường gặp

며칠 nghĩa là gì?

며칠 (danh từ) nghĩa là mấy ngày.

며칠 đọc thế nào?

며칠 đọc là myeochil (romaja), IPA [mjʌ̹t͡ɕʰiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.