면담
Lưu ý: âm Hán Việt “diện đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 면담 nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
면담 nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Nghĩa của 면담
Danh từ
- Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 面談 — interview
Câu hỏi thường gặp
면담 nghĩa là gì?
면담 (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
면담 đọc thế nào?
면담 đọc là myeondam (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)nda̠m].
Âm Hán Việt của 면담 là gì?
면담 viết bằng chữ Hán là 面談, âm Hán Việt "diện đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diện đàm" trong tiếng Việt — 면담 nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.