면도기
Lưu ý: âm Hán Việt “diện đao khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 면도기 nghĩa là dao cạo, dao cạo điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
면도기 nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.
Nghĩa của 면도기
Danh từ
- Dao cạo, dao cạo điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 面刀器 — razor; shaver
Câu hỏi thường gặp
면도기 nghĩa là gì?
면도기 (danh từ) nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.
면도기 đọc thế nào?
면도기 đọc là myeondogi (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ndo̞ɡi].
Âm Hán Việt của 면도기 là gì?
면도기 viết bằng chữ Hán là 面刀器, âm Hán Việt "diện đao khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diện đao khí" trong tiếng Việt — 면도기 nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.