TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

면도기

myeondogi [ˈmjɘ(ː)ndo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 面刀器 DIỆN ĐAO KHÍ 面 diện·刀 đao·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “diện đao khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 면도기 nghĩa là dao cạo, dao cạo điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

면도기 nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

Nghĩa của 면도기

Danh từ

  1. Dao cạo, dao cạo điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 面刀器 — razor; shaver

Câu hỏi thường gặp

면도기 nghĩa là gì?

면도기 (danh từ) nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

면도기 đọc thế nào?

면도기 đọc là myeondogi (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ndo̞ɡi].

Âm Hán Việt của 면도기 là gì?

면도기 viết bằng chữ Hán là 面刀器, âm Hán Việt "diện đao khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diện đao khí" trong tiếng Việt — 면도기 nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.