면도칼
myeondokal
[ˈmjɘ(ː)ndo̞kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
면도칼 nghĩa là dao cạo.
Nghĩa của 면도칼
Danh từ
- Dao cạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ razor
Câu hỏi thường gặp
면도칼 nghĩa là gì?
면도칼 (danh từ) nghĩa là dao cạo.
면도칼 đọc thế nào?
면도칼 đọc là myeondokal (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ndo̞kʰa̠ɭ].