TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

면도칼

myeondokal [ˈmjɘ(ː)ndo̞kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

면도칼 nghĩa là dao cạo.

Nghĩa của 면도칼

Danh từ

  1. Dao cạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ razor

Câu hỏi thường gặp

면도칼 nghĩa là gì?

면도칼 (danh từ) nghĩa là dao cạo.

면도칼 đọc thế nào?

면도칼 đọc là myeondokal (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ndo̞kʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.