myeonyeokhak[ˈmjɘ(ː)ɲʌ̹kʰa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt免疫學MIỄN DỊCH HỌC免 miễn·疫 dịch·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn dịch học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
면역학 nghĩa là miễn dịch học.
Nghĩa của 면역학
Danh từ
Miễn dịch học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ免疫學 — immunology
Câu hỏi thường gặp
면역학 nghĩa là gì?
면역학 (danh từ) nghĩa là miễn dịch học.
면역학 đọc thế nào?
면역학 đọc là myeonyeokhak (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ɲʌ̹kʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 면역학 là gì?
면역학 viết bằng chữ Hán là 免疫學, âm Hán Việt "miễn dịch học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "miễn dịch học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.