TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

면접

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
myeonjeop [ˈmjɘ(ː)ɲd͡ʑʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 面接 DIỆN TIẾP 面 diện·接 tiếp

Lưu ý: âm Hán Việt “diện tiếp” — nghĩa tiếng Việt khác: 면접 nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

면접 nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Nghĩa của 면접

Danh từ

  1. Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 面接 — face-to-face meeting; meeting in person; personal interview; interview, oral test

Câu hỏi thường gặp

면접 nghĩa là gì?

면접 (danh từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

면접 đọc thế nào?

면접 đọc là myeonjeop (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ɲd͡ʑʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 면접 là gì?

면접 viết bằng chữ Hán là 面接, âm Hán Việt "diện tiếp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diện tiếp" trong tiếng Việt — 면접 nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.