면허
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
면허 nghĩa là giấy phép, bằng.
Nghĩa của 면허
Danh từ
- Giấy phép, bằng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 면허
- 면허증 — Giấy phép, bằng.
Câu ví dụ với 면허
- 운전 면허 없으세요? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 免許 — licence; permit
Câu hỏi thường gặp
면허 nghĩa là gì?
면허 (danh từ) nghĩa là giấy phép, bằng.
면허 đọc thế nào?
면허 đọc là myeonheo (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)nɦʌ̹].