TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

면허

myeonheo [ˈmjɘ(ː)nɦʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 免許

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

면허 nghĩa là giấy phép, bằng.

Nghĩa của 면허

Danh từ

  1. Giấy phép, bằng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 면허

Câu ví dụ với 면허

  • 운전 면허 없으세요? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 免許 — licence; permit

Câu hỏi thường gặp

면허 nghĩa là gì?

면허 (danh từ) nghĩa là giấy phép, bằng.

면허 đọc thế nào?

면허 đọc là myeonheo (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)nɦʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.