TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

면포

myeonpo [mjʌ̹npʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 綿布 MIÊN BỐ 綿 miên·布 bố

Lưu ý: âm Hán Việt “miên bố” — nghĩa tiếng Việt khác: 면포 nghĩa là bông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

면포 nghĩa là bông.

Nghĩa của 면포

Danh từ

  1. Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 綿布 — cotton (cloth)

Câu hỏi thường gặp

면포 nghĩa là gì?

면포 (danh từ) nghĩa là bông.

면포 đọc thế nào?

면포 đọc là myeonpo (romaja), IPA [mjʌ̹npʰo̞].

Âm Hán Việt của 면포 là gì?

면포 viết bằng chữ Hán là 綿布, âm Hán Việt "miên bố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "miên bố" trong tiếng Việt — 면포 nghĩa là bông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.