myeonheojeung[ˈmjɘ(ː)nɦʌ̹t͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt免許證
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
면허증 nghĩa là giấy phép, bằng, giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Nghĩa của 면허증
Danh từ
Giấy phép, bằng.
Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ免許證 — license; driver's license
Câu hỏi thường gặp
면허증 nghĩa là gì?
면허증 (danh từ) nghĩa là giấy phép, bằng, giấy phép lái xe, bằng lái xe.
면허증 đọc thế nào?
면허증 đọc là myeonheojeung (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)nɦʌ̹t͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.