TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명관

myeonggwan [mjʌ̹ŋɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鳴管

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명관 nghĩa là minh quản.

Nghĩa của 명관

Danh từ

  1. Minh quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鳴管 — syrinx

Câu hỏi thường gặp

명관 nghĩa là gì?

명관 (danh từ) nghĩa là minh quản.

명관 đọc thế nào?

명관 đọc là myeonggwan (romaja), IPA [mjʌ̹ŋɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.