TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명사화

myeongsahwa [mjʌ̹ŋsʰa̠βwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名詞化 DANH TỪ HÓA 名 danh·詞 từ·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “danh từ hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 명사화 nghĩa là danh từ hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명사화 nghĩa là danh từ hoá.

Nghĩa của 명사화

Danh từ

  1. Danh từ hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名詞化 — nominalization

Câu hỏi thường gặp

명사화 nghĩa là gì?

명사화 (danh từ) nghĩa là danh từ hoá.

명사화 đọc thế nào?

명사화 đọc là myeongsahwa (romaja), IPA [mjʌ̹ŋsʰa̠βwa̠].

Âm Hán Việt của 명사화 là gì?

명사화 viết bằng chữ Hán là 名詞化, âm Hán Việt "danh từ hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh từ hóa" trong tiếng Việt — 명사화 nghĩa là danh từ hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.