TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명상

myeongsang [ˈmjɘ(ː)ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瞑想

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명상 nghĩa là tĩnh lự, tư duy tu.

Nghĩa của 명상

Danh từ

  1. Tĩnh lự, tư duy tu, thiền định, chiêm niệm, minh tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 瞑想 — meditation

Câu hỏi thường gặp

명상 nghĩa là gì?

명상 (danh từ) nghĩa là tĩnh lự, tư duy tu.

명상 đọc thế nào?

명상 đọc là myeongsang (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋsʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.