TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명예

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
myeong'ye [mjʌ̹ŋje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名譽 DANH DỰ 名 danh·譽 dự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

명예 nghĩa là danh dự.

Nghĩa của 명예

Danh từ

  1. Danh dự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名譽 — honor

Câu hỏi thường gặp

명예 nghĩa là gì?

명예 (danh từ) nghĩa là danh dự.

명예 đọc thế nào?

명예 đọc là myeong'ye (romaja), IPA [mjʌ̹ŋje̞].

Âm Hán Việt của 명예 là gì?

명예 viết bằng chữ Hán là 名譽, âm Hán Việt "danh dự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "danh dự" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.