명예
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
명예 nghĩa là danh dự.
Nghĩa của 명예
Danh từ
- Danh dự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 名譽 — honor
Câu hỏi thường gặp
명예 nghĩa là gì?
명예 (danh từ) nghĩa là danh dự.
명예 đọc thế nào?
명예 đọc là myeong'ye (romaja), IPA [mjʌ̹ŋje̞].
Âm Hán Việt của 명예 là gì?
명예 viết bằng chữ Hán là 名譽, âm Hán Việt "danh dự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "danh dự" trong tiếng Việt.