TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명아주

myeong'aju [mjʌ̹ŋa̠d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt

명아주 nghĩa là rau muối.

Nghĩa của 명아주

Danh từ

  1. Rau muối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plant belonging to one of several species in the family Chenopodiaceae, such as the wormseed (Dysphania ambrosioides, syn. Chenopodium ambrosioides) and the fig-leaved goosefoot (Chenopodium ficifolium); white goosefoot (Chenopodium album var. album)

Câu hỏi thường gặp

명아주 nghĩa là gì?

명아주 (danh từ) nghĩa là rau muối.

명아주 đọc thế nào?

명아주 đọc là myeong'aju (romaja), IPA [mjʌ̹ŋa̠d͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.