TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명제

myeongje [ˈmjɘ(ː)ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 命題 MỆNH ĐỀ 命 mệnh·題 đề

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mệnh đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

명제 nghĩa là mệnh đề.

Nghĩa của 명제

Danh từ

  1. Mệnh đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 命題 — proposition

Câu hỏi thường gặp

명제 nghĩa là gì?

명제 (danh từ) nghĩa là mệnh đề.

명제 đọc thế nào?

명제 đọc là myeongje (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 명제 là gì?

명제 viết bằng chữ Hán là 命題, âm Hán Việt "mệnh đề". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mệnh đề" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.