명왕성
Lưu ý: âm Hán Việt “minh vương tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 명왕성 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명왕성 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.
Nghĩa của 명왕성
Danh từ riêng
- Sao Diêm Vương, Diêm Vương Tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 冥王星 — Pluto
Câu hỏi thường gặp
명왕성 nghĩa là gì?
명왕성 (danh từ riêng) nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.
명왕성 đọc thế nào?
명왕성 đọc là Myeong'wangseong (romaja), IPA [mjʌ̹ŋwa̠ŋsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 명왕성 là gì?
명왕성 viết bằng chữ Hán là 冥王星, âm Hán Việt "minh vương tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "minh vương tinh" trong tiếng Việt — 명왕성 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.