TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명왕성

tên riêng
Myeong'wangseong [mjʌ̹ŋwa̠ŋsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冥王星 MINH VƯƠNG TINH 冥 minh·王 vương·星 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “minh vương tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 명왕성 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명왕성 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.

Nghĩa của 명왕성

Danh từ riêng

  1. Sao Diêm Vương, Diêm Vương Tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 冥王星 — Pluto

Câu hỏi thường gặp

명왕성 nghĩa là gì?

명왕성 (danh từ riêng) nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.

명왕성 đọc thế nào?

명왕성 đọc là Myeong'wangseong (romaja), IPA [mjʌ̹ŋwa̠ŋsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 명왕성 là gì?

명왕성 viết bằng chữ Hán là 冥王星, âm Hán Việt "minh vương tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "minh vương tinh" trong tiếng Việt — 명왕성 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.