Lưu ý: âm Hán Việt “danh nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 명인 nghĩa là chuyên gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명인 nghĩa là chuyên gia.
Nghĩa của 명인
Danh từ
Chuyên gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ名人 — expert; master
Câu hỏi thường gặp
명인 nghĩa là gì?
명인 (danh từ) nghĩa là chuyên gia.
명인 đọc thế nào?
명인 đọc là myeong'in (romaja), IPA [mjʌ̹ŋin].
Âm Hán Việt của 명인 là gì?
명인 viết bằng chữ Hán là 名人, âm Hán Việt "danh nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh nhân" trong tiếng Việt — 명인 nghĩa là chuyên gia.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.