TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명절

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
myeongjeol [mjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名節 DANH TIẾT 名 danh·節 tiết

Lưu ý: âm Hán Việt “danh tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 명절 nghĩa là ngày lễ tết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명절 nghĩa là ngày lễ tết.

Nghĩa của 명절

Danh từ

  1. Ngày lễ tết (truyền thống). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名節 — festive day; holiday

Câu hỏi thường gặp

명절 nghĩa là gì?

명절 (danh từ) nghĩa là ngày lễ tết.

명절 đọc thế nào?

명절 đọc là myeongjeol (romaja), IPA [mjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 명절 là gì?

명절 viết bằng chữ Hán là 名節, âm Hán Việt "danh tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh tiết" trong tiếng Việt — 명절 nghĩa là ngày lễ tết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.