명절
Lưu ý: âm Hán Việt “danh tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 명절 nghĩa là ngày lễ tết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명절 nghĩa là ngày lễ tết.
Nghĩa của 명절
Danh từ
- Ngày lễ tết (truyền thống). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 名節 — festive day; holiday
Câu hỏi thường gặp
명절 nghĩa là gì?
명절 (danh từ) nghĩa là ngày lễ tết.
명절 đọc thế nào?
명절 đọc là myeongjeol (romaja), IPA [mjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 명절 là gì?
명절 viết bằng chữ Hán là 名節, âm Hán Việt "danh tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh tiết" trong tiếng Việt — 명절 nghĩa là ngày lễ tết.