TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명칭

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
myeongching [mjʌ̹ŋt͡ɕʰiŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名稱 DANH XƯNG 名 danh·稱 xưng

Lưu ý: âm Hán Việt “danh xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 명칭 nghĩa là tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명칭 nghĩa là tên.

Nghĩa của 명칭

Danh từ

  1. Tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名稱 — name, title

Câu hỏi thường gặp

명칭 nghĩa là gì?

명칭 (danh từ) nghĩa là tên.

명칭 đọc thế nào?

명칭 đọc là myeongching (romaja), IPA [mjʌ̹ŋt͡ɕʰiŋ].

Âm Hán Việt của 명칭 là gì?

명칭 viết bằng chữ Hán là 名稱, âm Hán Việt "danh xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh xưng" trong tiếng Việt — 명칭 nghĩa là tên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.