명칭
Lưu ý: âm Hán Việt “danh xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 명칭 nghĩa là tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명칭 nghĩa là tên.
Nghĩa của 명칭
Danh từ
- Tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 名稱 — name, title
Câu hỏi thường gặp
명칭 nghĩa là gì?
명칭 (danh từ) nghĩa là tên.
명칭 đọc thế nào?
명칭 đọc là myeongching (romaja), IPA [mjʌ̹ŋt͡ɕʰiŋ].
Âm Hán Việt của 명칭 là gì?
명칭 viết bằng chữ Hán là 名稱, âm Hán Việt "danh xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh xưng" trong tiếng Việt — 명칭 nghĩa là tên.