TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명철하다

myeongcheolhada [mjʌ̹ŋt͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

명철하다 nghĩa là khôn.

Nghĩa của 명철하다

Tính từ

  1. Khôn.

Cách chia của 명철하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn명철해요myeongcheolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở명철합니다myeongcheolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi명철해myeongcheolhae
Quá khứ — lịch sự명철했어요myeongcheolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng명철했습니다myeongcheolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-명철하겠어요myeongcheolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고명철하고myeongcheolhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký명철하다myeongcheolhada
Quá khứ — trần thuật명철했다myeongcheolhaetda
Câu hỏi trang trọng명철합니까myeongcheolhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서명철해서myeongcheolhaeseo
"Vì…" -니까명철하니까myeongcheolhanikka
"…nhưng" -지만명철하지만myeongcheolhajiman
"Nếu…" -면명철하면myeongcheolhamyeon
Danh từ hoá -기명철하기myeongcheolhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wise, sagacious, intelligent

Câu hỏi thường gặp

명철하다 nghĩa là gì?

명철하다 (tính từ) nghĩa là khôn.

명철하다 đọc thế nào?

명철하다 đọc là myeongcheolhada (romaja), IPA [mjʌ̹ŋt͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.