TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명태

myeongtae [mjʌ̹ŋtʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 明太 MINH THÁI 明 minh·太 thái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

명태 nghĩa là cá minh thái alaska.

Nghĩa của 명태

Danh từ

  1. Cá minh thái Alaska.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 明太 — Alaska pollock

Câu hỏi thường gặp

명태 nghĩa là gì?

명태 (danh từ) nghĩa là cá minh thái alaska.

명태 đọc thế nào?

명태 đọc là myeongtae (romaja), IPA [mjʌ̹ŋtʰɛ].

Âm Hán Việt của 명태 là gì?

명태 viết bằng chữ Hán là 明太, âm Hán Việt "minh thái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "minh thái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.