TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명함

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
myeongham [mjʌ̹ŋɦa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名銜 DANH HÀM 名 danh·銜 hàm

Lưu ý: âm Hán Việt “danh hàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 명함 nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명함 nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

Nghĩa của 명함

Danh từ

  1. Danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名銜 — business card, visiting card, calling card

Câu hỏi thường gặp

명함 nghĩa là gì?

명함 (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

명함 đọc thế nào?

명함 đọc là myeongham (romaja), IPA [mjʌ̹ŋɦa̠m].

Âm Hán Việt của 명함 là gì?

명함 viết bằng chữ Hán là 名銜, âm Hán Việt "danh hàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh hàm" trong tiếng Việt — 명함 nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.