명함
Lưu ý: âm Hán Việt “danh hàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 명함 nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명함 nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa của 명함
Danh từ
- Danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 名銜 — business card, visiting card, calling card
Câu hỏi thường gặp
명함 nghĩa là gì?
명함 (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
명함 đọc thế nào?
명함 đọc là myeongham (romaja), IPA [mjʌ̹ŋɦa̠m].
Âm Hán Việt của 명함 là gì?
명함 viết bằng chữ Hán là 名銜, âm Hán Việt "danh hàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh hàm" trong tiếng Việt — 명함 nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.