TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명하다

myeonghada [ˈmjɘ(ː)ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 命하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명하다 nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

Nghĩa của 명하다

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

Cách chia của 명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn명해요myeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở명합니다myeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi명해myeonghae
Quá khứ — lịch sự명했어요myeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng명했습니다myeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-명하겠어요myeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고명하고myeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ명하는myeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký명한다myeonghanda
Quá khứ — trần thuật명했다myeonghaetda
Câu hỏi trang trọng명합니까myeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자명하자myeonghaja
Mệnh lệnh thân mật명해라myeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng명합시오myeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서명해서myeonghaeseo
"Vì…" -니까명하니까myeonghanikka
"…nhưng" -지만명하지만myeonghajiman
"Nếu…" -면명하면myeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고명하려고myeongharyeogo
Danh từ hoá -기명하기myeonghagi
Định ngữ quá khứ명한myeonghan
Định ngữ tương lai명할myeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 命하다 — to order; to give orders
  • Động từ 名하다 — to name

Câu hỏi thường gặp

명하다 nghĩa là gì?

명하다 (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

명하다 đọc thế nào?

명하다 đọc là myeonghada (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.