TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명확하다

myeonghwakhada [mjʌ̹ŋβwa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

명확하다 nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của 명확하다

Tính từ

  1. Rõ ràng.

Cách chia của 명확하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn명확해요myeonghwakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở명확합니다myeonghwakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi명확해myeonghwakhae
Quá khứ — lịch sự명확했어요myeonghwakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng명확했습니다myeonghwakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-명확하겠어요myeonghwakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고명확하고myeonghwakhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký명확하다myeonghwakhada
Quá khứ — trần thuật명확했다myeonghwakhaetda
Câu hỏi trang trọng명확합니까myeonghwakhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서명확해서myeonghwakhaeseo
"Vì…" -니까명확하니까myeonghwakhanikka
"…nhưng" -지만명확하지만myeonghwakhajiman
"Nếu…" -면명확하면myeonghwakhamyeon
Danh từ hoá -기명확하기myeonghwakhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear, precise, explicit

Câu hỏi thường gặp

명확하다 nghĩa là gì?

명확하다 (tính từ) nghĩa là rõ ràng.

명확하다 đọc thế nào?

명확하다 đọc là myeonghwakhada (romaja), IPA [mjʌ̹ŋβwa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.