명확하다
명확하다 nghĩa là rõ ràng.
Nghĩa của 명확하다
Tính từ
- Rõ ràng.
Cách chia của 명확하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 명확해요myeonghwakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 명확합니다myeonghwakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 명확해myeonghwakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 명확했어요myeonghwakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 명확했습니다myeonghwakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 명확하겠어요myeonghwakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 명확하고myeonghwakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 명확하다myeonghwakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 명확했다myeonghwakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 명확합니까myeonghwakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 명확해서myeonghwakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 명확하니까myeonghwakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 명확하지만myeonghwakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 명확하면myeonghwakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 명확하기myeonghwakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear, precise, explicit
Câu hỏi thường gặp
명확하다 nghĩa là gì?
명확하다 (tính từ) nghĩa là rõ ràng.
명확하다 đọc thế nào?
명확하다 đọc là myeonghwakhada (romaja), IPA [mjʌ̹ŋβwa̠kʰa̠da̠].